CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
276,45+336,35%-2,765%-0,606%+1,14%2,82 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
275,74+335,49%-2,757%-1,387%+2,84%1,92 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
176,49+214,73%-1,765%-0,009%+0,20%13,75 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
151,29+184,07%-1,513%-0,631%+2,05%4,72 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
147,70+179,70%-1,477%+0,005%-0,02%1,68 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
109,41+133,12%-1,094%+0,010%-0,11%839,47 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
108,24+131,70%-1,082%-0,033%+0,20%2,42 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
55,79+67,88%-0,558%-0,109%+0,08%6,58 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
34,10+41,49%-0,341%-0,023%+0,15%8,61 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
30,87+37,56%-0,309%-0,017%-0,01%22,93 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
29,07+35,37%-0,291%+0,005%-0,05%1,31 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
26,63+32,40%-0,266%+0,001%-0,08%1,15 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
25,08+30,51%-0,251%-0,059%+0,73%1,90 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
19,24+23,40%-0,192%-0,004%+0,13%2,15 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
18,85+22,93%-0,188%+0,005%-0,10%1,17 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,34+17,45%-0,143%+0,005%-0,17%941,81 N--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
13,49+16,42%-0,135%+0,005%-0,08%1,29 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
11,96+14,55%-0,120%+0,121%-0,05%3,06 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
11,25+13,69%-0,113%-0,018%+0,10%17,11 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,20+11,20%-0,092%+0,005%+0,01%714,72 N--
DYDX
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT
GDYDX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%4,16 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,89+10,82%-0,089%+0,005%-0,41%1,04 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,84+10,75%+0,088%+0,010%-0,16%361,36 N--
ICX
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
GICX/USDT
8,53+10,38%+0,085%+0,006%-0,22%296,40 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,47+10,31%+0,085%+0,010%-0,27%492,74 N--