| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 276,45 | +336,35% | -2,765% | -0,292% | +0,42% | 2,72 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 275,74 | +335,49% | -2,757% | -0,663% | +0,54% | 1,56 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 182,43 | +221,95% | -1,824% | -0,015% | +0,11% | 14,88 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 151,29 | +184,07% | -1,513% | -0,077% | +0,34% | 3,64 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 106,00 | +128,97% | -1,060% | +0,003% | -0,26% | 806,53 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 103,84 | +126,33% | -1,038% | -0,002% | +0,20% | 1,62 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 73,03 | +88,85% | -0,730% | -0,051% | +0,18% | 2,40 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 58,95 | +71,72% | -0,590% | -0,035% | +0,11% | 6,74 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 53,37 | +64,94% | -0,534% | -0,091% | +0,79% | 15,26 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 28,28 | +34,41% | -0,283% | +0,005% | -0,11% | 1,28 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 27,44 | +33,39% | -0,274% | -0,049% | +0,25% | 8,29 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 25,08 | +30,51% | -0,251% | +0,005% | -0,39% | 1,85 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 21,41 | +26,05% | -0,214% | +0,001% | -0,20% | 1,20 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 19,24 | +23,40% | -0,192% | +0,001% | -0,30% | 1,96 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 16,43 | +19,99% | -0,164% | +0,005% | -0,06% | 1,06 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 11,96 | +14,55% | -0,120% | +0,001% | -0,15% | 3,08 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 11,25 | +13,69% | -0,113% | -0,007% | +0,14% | 17,64 Tr | -- | |
BMETIS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT | 9,20 | +11,20% | -0,092% | +0,005% | -0,28% | 551,34 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT GDYDX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,37% | 4,08 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,009% | -0,19% | 2,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 8,94 | +10,87% | +0,089% | +0,010% | -0,01% | 484,56 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT GBICO/USDT | 8,84 | +10,75% | +0,088% | +0,010% | -0,13% | 357,36 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT GICX/USDT | 8,53 | +10,38% | +0,085% | +0,010% | -0,06% | 299,26 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT GDOGE/USDT | 8,34 | +10,15% | +0,083% | +0,010% | -0,06% | 131,06 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT GYFI/USDT | 8,23 | +10,02% | +0,082% | +0,010% | -0,16% | 1,46 Tr | -- |