| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 276,45 | +336,35% | -2,765% | -0,618% | +0,54% | 2,73 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 275,74 | +335,49% | -2,757% | -1,454% | +1,36% | 1,76 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 176,49 | +214,73% | -1,765% | -0,019% | +0,18% | 14,17 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 151,29 | +184,07% | -1,513% | -0,720% | +0,74% | 3,93 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 108,24 | +131,70% | -1,082% | -0,040% | +0,24% | 2,42 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 106,00 | +128,97% | -1,060% | +0,010% | -0,06% | 832,81 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 103,84 | +126,33% | -1,038% | +0,004% | -0,18% | 1,68 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 55,79 | +67,88% | -0,558% | -0,072% | +0,08% | 6,51 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 34,10 | +41,49% | -0,341% | -0,035% | +0,16% | 8,60 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 30,87 | +37,56% | -0,309% | -0,576% | +0,30% | 24,14 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 28,28 | +34,41% | -0,283% | +0,005% | +0,11% | 1,32 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 25,08 | +30,51% | -0,251% | -0,050% | +0,66% | 1,90 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 21,41 | +26,05% | -0,214% | +0,001% | +0,00% | 1,14 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 19,24 | +23,40% | -0,192% | +0,001% | -0,13% | 2,14 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 16,43 | +19,99% | -0,164% | +0,005% | -0,09% | 1,17 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 11,96 | +14,55% | -0,120% | +0,170% | -0,05% | 3,04 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 11,25 | +13,69% | -0,113% | -0,018% | +0,08% | 18,25 Tr | -- | |
BMETIS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT | 9,20 | +11,20% | -0,092% | +0,005% | +0,01% | 631,75 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT GDYDX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 4,17 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,04% | 2,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 8,94 | +10,87% | +0,089% | +0,010% | -0,20% | 493,30 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT GBICO/USDT | 8,84 | +10,75% | +0,088% | +0,010% | -0,23% | 361,11 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT GICX/USDT | 8,53 | +10,38% | +0,085% | +0,008% | -0,16% | 296,33 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT GDOGE/USDT | 8,34 | +10,15% | +0,083% | +0,010% | -0,02% | 126,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT GYFI/USDT | 8,23 | +10,02% | +0,082% | +0,010% | -0,10% | 1,50 Tr | -- |