CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
276,45+336,35%-2,765%-0,623%+0,63%2,78 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
275,74+335,49%-2,757%-1,433%+1,72%1,78 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
176,49+214,73%-1,765%-0,006%+0,11%13,86 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
151,29+184,07%-1,513%-0,720%+1,32%4,20 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
108,24+131,70%-1,082%-0,040%+0,14%2,43 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
106,00+128,97%-1,060%+0,010%-0,06%842,70 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
103,84+126,33%-1,038%+0,005%-0,20%1,65 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
55,79+67,88%-0,558%-0,093%+0,11%6,54 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
34,10+41,49%-0,341%-0,028%+0,14%8,62 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
30,87+37,56%-0,309%-0,208%+0,10%24,22 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
28,28+34,41%-0,283%+0,005%-0,05%1,31 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
25,08+30,51%-0,251%-0,052%+0,70%1,90 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
21,41+26,05%-0,214%+0,001%-0,01%1,14 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
19,24+23,40%-0,192%+0,001%-0,08%2,15 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
16,43+19,99%-0,164%+0,005%-0,13%1,17 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
11,96+14,55%-0,120%+0,132%-0,05%3,02 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
11,25+13,69%-0,113%-0,017%+0,10%17,60 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,20+11,20%-0,092%+0,005%-0,25%704,09 N--
DYDX
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT
GDYDX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%4,16 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%2,75 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,010%-0,26%493,02 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,84+10,75%+0,088%+0,010%-0,43%361,09 N--
ICX
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
GICX/USDT
8,53+10,38%+0,085%+0,007%-0,21%295,20 N--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT
GDOGE/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,010%-0,02%126,39 Tr--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,010%-0,21%1,50 Tr--