CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
299,90+364,88%-2,999%-0,269%+0,38%2,64 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
297,79+362,31%-2,978%-0,194%+0,50%1,59 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
182,43+221,95%-1,824%-0,446%+0,62%17,12 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
169,27+205,94%-1,693%-0,171%+0,32%3,35 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
78,56+95,58%-0,786%+0,005%-0,07%1,63 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
73,03+88,85%-0,730%-0,003%+0,02%2,49 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
59,75+72,70%-0,597%-0,004%+0,08%810,30 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
58,95+71,72%-0,590%-0,035%+0,11%6,38 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
53,37+64,94%-0,534%-0,245%+0,10%15,58 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
33,16+40,34%-0,332%-0,289%+0,32%1,13 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
28,28+34,41%-0,283%-0,017%+0,05%1,24 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
27,44+33,39%-0,274%+0,001%-0,14%8,14 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
20,87+25,39%-0,209%+0,005%-0,08%1,86 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
19,42+23,63%-0,194%+0,001%+0,04%1,18 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
17,30+21,05%-0,173%+0,001%-0,24%1,93 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
13,61+16,56%-0,136%+0,005%-0,25%1,06 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
13,37+16,27%-0,134%+0,002%-0,08%16,02 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
11,70+14,24%-0,117%-0,264%+0,58%2,93 Tr--
DYDX
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT
GDYDX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%4,07 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,010%-0,11%458,95 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
8,90+10,83%-0,089%-0,020%+0,28%1,50 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,84+10,75%+0,088%+0,010%-0,18%361,79 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,73+10,63%-0,087%-0,020%+0,04%6,91 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
8,67+10,54%+0,087%+0,009%-0,09%58,21 Tr--
ICX
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
GICX/USDT
8,53+10,38%+0,085%+0,010%-0,19%301,70 N--